Đại học Quốc gia Pusan "Truth, Freedom, Service"
Đại học Quốc gia Pusan (PNU; tiếng Hàn: 부산대학교; RR: Busan Daehakgyo, còn được gọi là Đại học Quốc gia Busan) là một trong mười Flagship Korean National Universities tại Hàn Quốc. Đây là trường đại học quốc gia đầu tiên được thành lập sau Ngày Giải phóng Hàn Quốc
1. Giới thiệu về PNU
Đại học Quốc gia Pusan được thành lập vào năm 1946, là một trong đại học quốc gia danh tiếng nằm tại Busan, thành phố lớn thứ hai tại Hàn Quốc và là cửa ngõ vào lục địa Á-Âu. Trường đã hoàn thành sứ mệnh của mình với tư cách là một trường đại học trung tâm khu vực, tích cực tham gia vào 70 năm công nghiệp hóa và dân chủ hóa thành công tại Hàn Quốc. PNU đặt mục tiêu trở thành một trường đại học định hướng nghiên cứu toàn cầu với tầm nhìn bao quát "một trường đại học được hướng dẫn bởi tương lai của sinh viên và một trường đại học được người dân yêu mến"
Địa chỉ
-
Busan Campus: 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu, Busan
-
Yangsan Campus: 49 Busandaehak-ro, Mulguem-eup, Yangsan-si, Gyeongsangnam-do
-
Miryang Campus: 1268-50 Samlangjin-ro, Samlangjin-eup, Miryang-si, Gyeongsangnam-do
-
Ami Campus: 179 Gudeok-ro, Seo-gu, Busan
Thành tích nổi bật
-
Xếp hạng #473 trên thế giới (#12 tại Hàn Quốc) trong QS World University Rankings 2026
-
Xếp hạng #501-600 trên thế giới (#14 tại Hàn Quốc) trong THE World University Rankings 2025
-
Xếp hạng #13 trên thế giới (#2 tại Hàn Quốc) trong THE University Impact Rankings 2025
-
Xếp hạng #442 trên thế giới (#11 tại Hàn Quốc) trong 2025 Center for World University Rankings (CWUR)
-
Xếp hạng #401-500 trên thế giới (#9 tại Hàn Quốc) trong 2024 Academic Ranking of World Universities (ARWU)
2. Chương trình đại học tại PNU
Lĩnh vực |
Khối ngành |
Ngành học |
Nhân văn và Khoa học xã hội |
Nhân văn |
|
Khoa học xã hội |
|
|
Kinh tế & Thương mại quốc tế |
|
|
Kinh doanh |
|
|
Sinh thái nhân văn |
|
|
Năng lượng & Khoa học đời sống |
|
|
Khoa học tự nhiên |
Khoa học tự nhiên |
|
Kỹ thuật |
|
|
Điều dưỡng |
|
|
Sinh thái nhân văn |
|
|
Năng lượng & Khoa học đời sống |
|
|
Khoa học và công nghệ Nano |
|
|
Thông tin và kỹ thuật y sinh |
|
|
Nghệ thuật |
Nghệ thuật |
|
Năng lực ngoại ngữ
Yêu cầu ngoại ngữ |
Khoa |
Chứng chỉ TOPIK 3 hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp độ 3 tại Viện giáo dục tiếng Hàn trường Đại học Quốc gia Pusan |
|
Chứng chỉ TOPIK 4 hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp độ 4 tại Viện giáo dục tiếng Hàn trường Đại học Quốc gia Pusan |
|
Chứng chỉ TOPIK 5 hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp độ 5 tại Viện giáo dục tiếng Hàn trường Đại học Quốc gia Pusan |
|
TOEFL 80 / IELTS 5.5 / New TEPS 327 |
|
TOEFL 80 / IELTS 5.5 / New TEPS 327 và Chứng chỉ TOPIK 3 hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp độ 3 tại Viện giáo dục tiếng Hàn trường Đại học Quốc gia Pusan |
|
3. Học phí từng kỳ (tiêu chuẩn năm 2025)
Khoa |
Học phí I |
Học phí II |
Tổng cộng |
Nhân văn |
378,000 |
1,691,000 |
2,069,000 |
Quản trị công Chính trị ngoại giao Xã hội học |
378,000 |
1,691,000 |
2,069,000 |
Phúc lợi xã hội Tâm lý học Thông tin thư viện Truyền thông đa phương tiện |
378,000 |
1,818,000 |
2,196,000 |
Khoa học tự nhiên |
386,000 |
2,319,000 |
2,705,000 |
Kỹ thuật |
412.000 |
2,520,000 |
2,932,000 |
Kinh tế & Thương mại quốc tế |
378,000 |
1,691,000 |
2,069,000 |
Quản trị kinh doanh |
378,000 |
1,691,000 |
2,069,000 |
Sinh thái nhân văn |
386,000 |
2,319,000 |
2,705,000 |
Âm nhạc Âm nhạc truyền thống Hàn Quốc |
412,000 |
2,785,000 |
3,197,000 |
Mỹ thuật Tạo hình Múa Thiết kế Văn hóa nghệ thuật và hình ảnh |
412,000 |
2,455,000 |
2,867,000 |
Điều dưỡng |
386,000 |
2,319,000 |
2,705,000 |
Khoa học và công nghệ Nano |
412,000 |
2,520,000 |
2,932,000 |
Kinh tế tài nguyên lương thực |
378,000 |
1,691,000 |
2,069,000 |
Khoa học thực vật Khoa học cây trồng và làm vườn Khoa học động vật Công nghệ thực phẩm Hóa sinh Khoa học vật liệu sinh học
|
386,000 |
2,319,000 |
2,705,000 |
Kỹ thuật máy móc sinh học công nghiệp Công nghệ thông tin ứng dụng trong kỹ thuật sinh học Năng lượng sinh học và môi trường Kiến trúc cảnh quan |
412,000 |
2,520,000 |
2,932,000 |
Thông tin và kỹ thuật y sinh |
412,000 |
2,520,000 |
2,932,000 |
4. Học bổng tại PNU
Kỳ đầu
-
TOPIK 4: Miễn học phí I
-
TOPIK 5: Miễn học phí II
-
TOPIK 6: Miễn học phí I và II
Kỳ thứ 2 trở đi
-
Học bổng PNU: TOPIK 4 trở lên + GPA cao (số tiền sẽ khác nhau tùy theo GPA)
-
Học bổng TOPIK: Khi đạt được TOPIK 4 trở lên sau khi nhập học (400,000 KRW)
-
GPA tối thiểu từ 2.5 trở lên
-
Áp dụng cho sinh viên học hơn 12 tín chỉ
KẾT LUẬN
Trên đây là những thông tin về Đại học Quốc gia Pusan từ ngành học, học phí đến học bổng. Hy vọng thông tin hữu ích đối với các bạn, nếu cần tư vấn chi tiết về du học hàn quốc hãy liên hệ Du học Quốc tế HANOI ITC ngay hôm nay để được hỗ trợ tân tình từ A đến Z nhé!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN DU HỌC TẠI HANOI ITC
-
Hotline/Zalo: 0987.326.488
-
Email: duhocquoctehanoi@gmail.com